皮粘膜的 bì niêm mô đích Hán Việt: bì niêm mô đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 的 (đích)Hán Việtbì niêm mô đíchCấu tạo皮 + 粘 + 膜 + 的 · bì + niêm + mô + đích nghĩa thành phần: bì + niêm + mô + đích