皮肉之傷

pí ròu zhī shāng bì nhục chi thương

Hán Việt: bì nhục chi thương · Pinyin: pí ròu zhī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (nhục) + (chi) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮肉所受的輕微小傷。如:「只是受點皮肉之傷,不必太緊張。」