皮肉生涯

pí ròu shēng yá bì nhục sanh nhai

Hán Việt: bì nhục sanh nhai · Pinyin: pí ròu shēng yá

Tổng quan

bán trôn nuôi miệng。娼妓出賣靈肉,操持賤業的生活。

Cấu tạo: (bì) + (nhục) + (sanh) + (nhai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán trôn nuôi miệng。娼妓出賣靈肉,操持賤業的生活。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以性服務作為謀生的工作。如:「過往那段皮肉生涯,對他來說仍記憶猶新。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指娼妓以出卖肉体为生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指娼妓以出卖肉体为生。

Eng

  • Cihui 皮肉生涯 íròushēngyá f.e. prostitution