皮膚變色 bì phu biến sắc Hán Việt: bì phu biến sắc Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 變 (biến) + 色 (sắc)Hán Việtbì phu biến sắcCấu tạo皮 + 膚 + 變 + 色 · bì + phu + biến + sắc nghĩa thành phần: bì + phu + biến + sắc