皮膚水腫 bì phu thủy thũng Hán Việt: bì phu thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtbì phu thủy thũngCấu tạo皮 + 膚 + 水 + 腫 · bì + phu + thủy + thũng nghĩa thành phần: bì + phu + thủy + thũng