皮肤科医生 bì phu khoa y sanh Hán Việt: bì phu khoa y sanh Tổng quan (y học) thầy thuốc khoa da Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 科 (khoa) + 醫 (y) + 生 (sanh)Hán Việtbì phu khoa y sanhTừ loạidanhCấu tạo皮 + 膚 + 科 + 醫 + 生 · bì + phu + khoa + y + sanh nghĩa thành phần: bì + phu + khoa + y + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thầy thuốc da liễuTần suất từ (y học) thầy thuốc khoa da Từ liên quan Gần nghĩa皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤的肮脏 · 皮肤纹理学 · 皮肤肌肉囊 · 皮肤黑的人 · 皮肤医学