皮肤纹理学

bì phu văn lí học

Hán Việt: bì phu văn lí học

Tổng quan

dấu bàn chân, dấu bàn tay

Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 紋 (văn) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân da

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤的肮脏 · 皮肤科医生 · 皮肤肌肉囊 · 皮肤黑的人 · 理学硕士