皮膚細胞 pí fū xì bāo · bì phu tế bào Hán Việt: bì phu tế bào · Pinyin: pí fū xì bāo Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 細 (tế) + 胞 (bào)Pinyinpí fū xì bāoHán Việtbì phu tế bàoCấu tạo皮 + 膚 + 細 + 胞 · bì + phu + tế + bào nghĩa thành phần: bì + phu + tế + bào