皮膚試驗

bì phu thí nghiệm

Hán Việt: bì phu thí nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (phu) + (thí) + (nghiệm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮膚試驗 ífū shìyàn n. skin test