皮膚過敏 bì phu quá mẫn Hán Việt: bì phu quá mẫn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)Hán Việtbì phu quá mẫnCấu tạo皮 + 膚 + 過 + 敏 · bì + phu + quá + mẫn nghĩa thành phần: bì + phu + quá + mẫn Nghĩa EngCihui 皮膚過敏 ífū guòmǐn n./v.p. allergic skin