皮脂溢的 bì chi dật đích Hán Việt: bì chi dật đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 溢 (dật) + 的 (đích)Hán Việtbì chi dật đíchCấu tạo皮 + 脂 + 溢 + 的 · bì + chi + dật + đích nghĩa thành phần: bì + chi + dật + đích