皮脂缺乏 bì chi khuyết phạp Hán Việt: bì chi khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việtbì chi khuyết phạpCấu tạo皮 + 脂 + 缺 + 乏 · bì + chi + khuyết + phạp nghĩa thành phần: bì + chi + khuyết + phạp