皮脂腺腺癌
bì chi tuyến tuyến nham
Hán Việt: bì chi tuyến tuyến nham
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 腺 (tuyến) + 腺 (tuyến) + 癌 (nham)
Hán Việt: bì chi tuyến tuyến nham
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 腺 (tuyến) + 腺 (tuyến) + 癌 (nham)