皮脊裝訂

bì tích trang đính

Hán Việt: bì tích trang đính

Tổng quan

sự đóng (sách) gáy da (không đóng da ở các góc)

Cấu tạo: (bì) + (tích) + (trang) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đóng (sách) gáy da (không đóng da ở các góc)