皮膚之見 pí fū zhī jiàn · bì phu chi kiến Hán Việt: bì phu chi kiến · Pinyin: pí fū zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinpí fū zhī jiànHán Việtbì phu chi kiếnCấu tạo皮 + 膚 + 之 + 見 · bì + phu + chi + kiến nghĩa thành phần: bì + phu + chi + kiến