皮膚反應

bì phu phản ứng

Hán Việt: bì phu phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (phu) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 皮膚反應 ífū fǎnyìng n. <med.> skin/cutaneous reaction