皮膚抗原 bì phu kháng nguyên Hán Việt: bì phu kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việtbì phu kháng nguyênCấu tạo皮 + 膚 + 抗 + 原 · bì + phu + kháng + nguyên nghĩa thành phần: bì + phu + kháng + nguyên