皮膚紋理 bì phu văn lí Hán Việt: bì phu văn lí Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 紋 (văn) + 理 (lí)Hán Việtbì phu văn líCấu tạo皮 + 膚 + 紋 + 理 · bì + phu + văn + lí nghĩa thành phần: bì + phu + văn + lí Nghĩa jaJMdict dermatoglyphic pattern|dermatoglyphics