皮膚透照鏡 bì phu thấu chiếu kính Hán Việt: bì phu thấu chiếu kính Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 透 (thấu) + 照 (chiếu) + 鏡 (kính)Hán Việtbì phu thấu chiếu kínhCấu tạo皮 + 膚 + 透 + 照 + 鏡 · bì + phu + thấu + chiếu + kính nghĩa thành phần: bì + phu + thấu + chiếu + kính