皮花天牛屬 bì hoa thiên ngưu chúc Hán Việt: bì hoa thiên ngưu chúc Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 花 (hoa) + 天 (thiên) + 牛 (ngưu) + 屬 (chúc)Hán Việtbì hoa thiên ngưu chúcCấu tạo皮 + 花 + 天 + 牛 + 屬 · bì + hoa + thiên + ngưu + chúc nghĩa thành phần: bì + hoa + thiên + ngưu + chúc