皮諾契特 pí nuò qì tè · bì nặc khế đặc Hán Việt: bì nặc khế đặc · Pinyin: pí nuò qì tè Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 諾 (nặc) + 契 (khế) + 特 (đặc)Pinyinpí nuò qì tèHán Việtbì nặc khế đặcCấu tạo皮 + 諾 + 契 + 特 · bì + nặc + khế + đặc nghĩa thành phần: bì + nặc + khế + đặc