皮质前部

bì chất tiền bộ

Hán Việt: bì chất tiền bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 前 (tiền) + 部 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮质下的 · 皮质的 · 皮质类固醇 · 皮质醇 · 前部元音 · 前部地带 · 前部垫块 · 皮质形成