皮革加工 bì cách gia công Hán Việt: bì cách gia công Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 革 (cách) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việtbì cách gia côngCấu tạo皮 + 革 + 加 + 工 · bì + cách + gia + công nghĩa thành phần: bì + cách + gia + công