皮革犍度
bì cách kiền độ
Hán Việt: bì cách kiền độ
Tổng quan
bì cách kiền độ (術語)Carmavastuskhanda,四分律所說。二十犍度之一。明皮屐,皮臥具等之制戒者。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bì cách kiền độ (術語)Carmavastuskhanda,四分律所說。二十犍度之一。明皮屐,皮臥具等之制戒者。☸
Hán Việt: bì cách kiền độ
bì cách kiền độ (術語)Carmavastuskhanda,四分律所說。二十犍度之一。明皮屐,皮臥具等之制戒者。☸