皮鞋盒子 pí xié hé zǐ · bì hài hạp tử Hán Việt: bì hài hạp tử · Pinyin: pí xié hé zǐ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 鞋 (hài) + 盒 (hạp) + 子 (tử)Pinyinpí xié hé zǐHán Việtbì hài hạp tửCấu tạo皮 + 鞋 + 盒 + 子 · bì + hài + hạp + tử nghĩa thành phần: bì + hài + hạp + tử