皮骨相連 bì cốt tương liên Hán Việt: bì cốt tương liên Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 骨 (cốt) + 相 (tương) + 連 (liên)Hán Việtbì cốt tương liênCấu tạo皮 + 骨 + 相 + 連 · bì + cốt + tương + liên nghĩa thành phần: bì + cốt + tương + liên Nghĩa EngCihui 皮骨相連 ígǔxiānglián f.e. be tied by common interests