皺皮木綱 trứu bì mộc cương Hán Việt: trứu bì mộc cương Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 皮 (bì) + 木 (mộc) + 綱 (cương)Hán Việttrứu bì mộc cươngCấu tạo皺 + 皮 + 木 + 綱 · trứu + bì + mộc + cương nghĩa thành phần: trứu + bì + mộc + cương