皱眉蹙额

zhòu méi cù étrứu mi túc ngạch

Hán Việt: trứu mi túc ngạch · Pinyin: zhòu méi cù é

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蹙:收缩。布满皱纹的样子。

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 眉 (mi) + 蹙 (túc) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cau mày
  • Biên soạn 皺眉蹙額 hòuméicù'é f.e. knit/wrinkle one's brows; frown

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹙:收缩。布满皱纹的样子。

Eng

  • Cihui 皺眉蹙額 hòuméicù'é f.e. knit/wrinkle one's brows; frown

Từ liên quan

Gần nghĩa

皱眉头的 · 皱眉头 · 皱眉蹙眼 · 蹙额皱眉 · 皱眉毛 · 皱眉肌