皱缩了的

trứu súc liễu đích

Hán Việt: trứu súc liễu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縮 (súc) + 了 (liễu) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皱缩压制 · 皱缩的 · 皱缩耳