皺縮壓制 trứu súc áp chế Hán Việt: trứu súc áp chế Tổng quan (Tech) bóp chân/đầu nối Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縮 (súc) + 壓 (áp) + 制 (chế)Hán Việttrứu súc áp chếCấu tạo皺 + 縮 + 壓 + 制 · trứu + súc + áp + chế nghĩa thành phần: trứu + súc + áp + chế Nghĩa ViệtCihui (Tech) bóp chân/đầu nối