皱缩压制

trứu súc áp chế

Hán Việt: trứu súc áp chế

Tổng quan

(Tech) bóp chân/đầu nối

Cấu tạo: 皺 (trứu) + 縮 (súc) + 壓 (áp) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóp

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制性的 · 压制自由 · 压制不了的 · 压制剂 · 压制性欲的 · 压制的 · 压制者 · 皱缩的