皸手繭足

jūn shǒu jiǎn zúquân thủ kiển túc

Hán Việt: quân thủ kiển túc · Pinyin: jūn shǒu jiǎn zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"皹手茧足"。 2.手皲裂﹐足生茧。形容竭尽努力。

Cấu tạo: 皸 (quân) + 手 (thủ) + 繭 (kiển) + 足 (túc)