皸手繭足 jūn shǒu jiǎn zú · quân thủ kiển túc Hán Việt: quân thủ kiển túc · Pinyin: jūn shǒu jiǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 皸 (quân) + 手 (thủ) + 繭 (kiển) + 足 (túc)Pinyinjūn shǒu jiǎn zúHán Việtquân thủ kiển túcCấu tạo皸 + 手 + 繭 + 足 · quân + thủ + kiển + túc nghĩa thành phần: quân + thủ + kiển + túc