皺眉蹙眼
trứu mi túc nhãn
Hán Việt: trứu mi túc nhãn · Pinyin: zhòu méi cù yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皺眉頭、瞪眼睛,表示不滿或不高興的神情。如:「他聽了傳聞大為不悅,皺眉蹙眼的表示不信。」
Hán Việt: trứu mi túc nhãn · Pinyin: zhòu méi cù yǎn