皺面織物 trứu diện chức vật Hán Việt: trứu diện chức vật Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 面 (diện) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việttrứu diện chức vậtCấu tạo皺 + 面 + 織 + 物 · trứu + diện + chức + vật nghĩa thành phần: trứu + diện + chức + vật Nghĩa EngCihui 皺面織物 hòumiàn zhīwù n. wrinkly cloth