皺面還丹 zhòu miàn hái dān · trứu diện hoàn đan Hán Việt: trứu diện hoàn đan · Pinyin: zhòu miàn hái dān Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 面 (diện) + 還 (hoàn) + 丹 (đan)Pinyinzhòu miàn hái dānHán Việttrứu diện hoàn đanCấu tạo皺 + 面 + 還 + 丹 · trứu + diện + hoàn + đan nghĩa thành phần: trứu + diện + hoàn + đan