皺齒亞科 trứu xỉ á khoa Hán Việt: trứu xỉ á khoa Tổng quan Cấu tạo: 皺 (trứu) + 齒 (xỉ) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việttrứu xỉ á khoaCấu tạo皺 + 齒 + 亞 + 科 · trứu + xỉ + á + khoa nghĩa thành phần: trứu + xỉ + á + khoa