杯酒解怨 bôi tửu giải oán Hán Việt: bôi tửu giải oán Tổng quan Cấu tạo: 杯 (bôi) + 酒 (tửu) + 解 (giải) + 怨 (oán)Hán Việtbôi tửu giải oánCấu tạo杯 + 酒 + 解 + 怨 · bôi + tửu + giải + oán nghĩa thành phần: bôi + tửu + giải + oán