盅虿之谗
chung sái chi sàm
Hán Việt: chung sái chi sàm · Pinyin: gǔ chài zhī chán
Tổng quan
盅、虿:有毒的虫子; 谗:诽谤人的话。像毒虫一样害人的谗言。比喻极为恶毒的毁谤人的话。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盅、虿:有毒的虫子; 谗:诽谤人的话。像毒虫一样害人的谗言。比喻极为恶毒的毁谤人的话。
Hán Việt: chung sái chi sàm · Pinyin: gǔ chài zhī chán
盅、虿:有毒的虫子; 谗:诽谤人的话。像毒虫一样害人的谗言。比喻极为恶毒的毁谤人的话。