盅蠆之讒 gǔ chài zhī chán · chung sái chi sàm Hán Việt: chung sái chi sàm · Pinyin: gǔ chài zhī chán Tổng quan Cấu tạo: 盅 (chung) + 蠆 (sái) + 之 (chi) + 讒 (sàm)Pinyingǔ chài zhī chánHán Việtchung sái chi sàmCấu tạo盅 + 蠆 + 之 + 讒 · chung + sái + chi + sàm nghĩa thành phần: chung + sái + chi + sàm