盆傾甕倒

pén qīng wèng dǎo bồn khuynh úng đảo

Hán Việt: bồn khuynh úng đảo · Pinyin: pén qīng wèng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (khuynh) + (úng) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盆甕都傾倒過來。形容水、酒等液體急速下瀉。《歧路燈》第五八回:「眾人盆傾甕倒向口中亂灌,都有半酣光景,定要珍珠串唱曲子。」