盆栽植物

bồn tài thực vật

Hán Việt: bồn tài thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (bồn) + (tài) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盆栽植物 énzāi zhíwù n. potted plant; pot plant M:²kē/²zhū