盆狀向斜 bồn trạng hướng tà Hán Việt: bồn trạng hướng tà Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 狀 (trạng) + 向 (hướng) + 斜 (tà)Hán Việtbồn trạng hướng tàCấu tạo盆 + 狀 + 向 + 斜 · bồn + trạng + hướng + tà nghĩa thành phần: bồn + trạng + hướng + tà