盆腔檢查 bồn khang kiểm tra Hán Việt: bồn khang kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtbồn khang kiểm traCấu tạo盆 + 腔 + 檢 + 查 · bồn + khang + kiểm + tra nghĩa thành phần: bồn + khang + kiểm + tra