盆腔檢查鏡
bồn khang kiểm tra kính
Hán Việt: bồn khang kiểm tra kính
Tổng quan
Cấu tạo: 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)
Hán Việt: bồn khang kiểm tra kính
Cấu tạo: 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 鏡 (kính)