盈不足術 yíng bù zú shù · doanh bất túc thuật Hán Việt: doanh bất túc thuật · Pinyin: yíng bù zú shù Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 不 (bất) + 足 (túc) + 術 (thuật)Pinyinyíng bù zú shùHán Việtdoanh bất túc thuậtCấu tạo盈 + 不 + 足 + 術 · doanh + bất + túc + thuật nghĩa thành phần: doanh + bất + túc + thuật