盈余調查 yíng yú diào chá · doanh dư điều tra Hán Việt: doanh dư điều tra · Pinyin: yíng yú diào chá Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 余 (dư) + 調 (điều) + 查 (tra)Pinyinyíng yú diào cháHán Việtdoanh dư điều traCấu tạo盈 + 余 + 調 + 查 · doanh + dư + điều + tra nghĩa thành phần: doanh + dư + điều + tra