盈利機會 yíng lì jī huì · doanh lợi ki hội Hán Việt: doanh lợi ki hội · Pinyin: yíng lì jī huì Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinyíng lì jī huìHán Việtdoanh lợi ki hộiCấu tạo盈 + 利 + 機 + 會 · doanh + lợi + ki + hội nghĩa thành phần: doanh + lợi + ki + hội