盈利機會 yíng lì jī huì·doanh lợi ki hội Hán Việt: doanh lợi ki hội · Pinyin: yíng lì jī huì Tổng quan Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 機 (ki) + 會 (hội)Pinyinyíng lì jī huìHán Việtdoanh lợi ki hộiTừ loạidanhCấu tạo盈 + 利 + 機 + 會 · doanh + lợi + ki + hội nghĩa thành phần: doanh + lợi + ki + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ hội sinh lờiĐứcHandedict Gewinnchance (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa机会主义 · 機會成本 · 机会主义的 · 機會主義者 · 机会不多 · 機會均等 · 机会渺茫 · 機會教育