盈利計算

yíng lì jì suàndoanh lợi kế toán

Hán Việt: doanh lợi kế toán · Pinyin: yíng lì jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 盈 (doanh) + 利 (lợi) + 計 (kế) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toán lợi nhuận

Đức

  • Handedict Gewinnrechnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算总数 · 计算手册 · 計算攝影 · 計算數學 · 計算機化 · 計算結果 · 計算器 · 計算複雜性