計算攝影

jì suàn shè yǐngkế toán nhiếp ảnh

Hán Việt: kế toán nhiếp ảnh · Pinyin: jì suàn shè yǐng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【計算攝影・计算摄影】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "computational photography"]]]}]

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhiếp ảnh tính toán

Eng

  • Cihui computational photography

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄影侦察 · 摄影报道 · 攝影測量 · 攝影記者 · 计算总数 · 计算手册 · 計算數學 · 計算機化