計算總數 kế toán tổng sổ Hán Việt: kế toán tổng sổ Tổng quan cộng tổng số, tính gộp lại Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 總 (tổng) + 數 (sổ)Hán Việtkế toán tổng sổCấu tạo計 + 算 + 總 + 數 · kế + toán + tổng + sổ nghĩa thành phần: kế + toán + tổng + sổ Nghĩa ViệtCihui cộng tổng số, tính gộp lại