计算手册

kế toán thủ sách

Hán Việt: kế toán thủ sách

Tổng quan

người tính, (như) ready,reckoner

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 手 (thủ) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ tay tính toán
  • Tần suất từ người tính, (như) ready,reckoner

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算总数 · 计算摄影 · 计算数学 · 计算机化 · 计算结果 · 计算器 · 计算复杂性 · 计算尺