計算手冊 kế toán thủ sách Hán Việt: kế toán thủ sách Tổng quan người tính, (như) ready,reckoner Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Hán Việtkế toán thủ sáchCấu tạo計 + 算 + 手 + 冊 · kế + toán + thủ + sách nghĩa thành phần: kế + toán + thủ + sách Nghĩa ViệtCihui người tính, (như) ready,reckoner