計算手冊

kế toán thủ sách

Hán Việt: kế toán thủ sách

Tổng quan

người tính, (như) ready,reckoner

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (thủ) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tính, (như) ready,reckoner